Brief: Khám phá các ứng dụng đa dạng của Cryolite Kali màu trắng ngà, một sản phẩm hóa học ổn định và ít độc hại được sử dụng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ và luyện nhôm. Tìm hiểu về các đặc tính vật lý, thông số kỹ thuật và các tùy chọn đóng gói của nó.
Related Product Features:
Kali Cryolite là muối bao gồm kali fluoride và cryolite, xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng hoặc màu xám.
Nó có khối lượng molar là 258,17 g / mol và mật độ 2,9 g / cm3, với điểm nóng chảy là 1180 ° C.
Rất ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường, với độc tính thấp.
Có sẵn ở các thông số kỹ thuật Super Grand, I Grand và II Grand với thành phần hóa học khác nhau.
Đóng gói trong bao 25 kg, bọc co ngót trong túi polyetylen kín và đặt trên pallet.
Được sử dụng như một chất điện giải trong việc nóng chảy nhôm và như một luồng trong hàn và hàn.
Cải thiện vật liệu gốm trong tráng men và men frit, và được sử dụng trong sản xuất thủy tinh và gốm.
Được xuất khẩu toàn cầu với chứng nhận ISO và SGS, đảm bảo chất lượng và an toàn.
Câu hỏi thường gặp:
Potassium Cryolite là gì?
Cryolite kali là một loại bột hạt màu trắng với điểm nóng chảy 1150-1160°C, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nhôm florua và ngành công nghiệp thủy tinh.
Potassium Cryolite có chứng chỉ gì?
Cryolite kali có chứng nhận ISO và SGS, đảm bảo chất lượng và an toàn cho việc sử dụng trong công nghiệp.
Số lượng đặt hàng tối thiểu cho Cryolite Kali là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu cho Kalium Cryolite là 1 tấn.