Các loại potassium fluoroaluminate khác nhau là gì?
2026-03-11
Phân loại theo cấu trúc hóa học
Kali Tetrafluoroaluminat (KAlF₄)
Số CAS: 14484-69-6, còn được gọi là monopotassium fluoroaluminate. Ngoại quan: bột màu trắng / xám nhạt Điểm nóng chảy: khoảng 560℃ Ứng dụng chính: chất trợ hàn nhôm, chất trợ chảy cho gốm sứ và thủy tinh.
Kali Hexafluoroaluminat (K₃AlF₆)
Còn được gọi là cryolite kali. Số CAS: 13775-52-5 Ngoại quan: bột tinh thể màu trắng Điểm nóng chảy: cao hơn (khoảng 1020℃) Ứng dụng chính: điện phân nhôm, đá mài nhựa, men gốm cao cấp.
Hợp chất trung gian (ví dụ: K₂AlF₅)
Hiếm gặp trong sản xuất công nghiệp; chủ yếu hình thành dưới dạng pha trung gian trong các phản ứng.
Phân loại theo độ tinh khiết công nghiệp & cấp ứng dụng
Cấp công nghiệp (Độ tinh khiết: 95%–98%)
Chi phí thấp; có dạng bột trắng hoặc hạt màu xám. Dùng để hàn nhôm thông thường, trợ chảy gốm sứ và làm đầy vật liệu mài.
Cấp độ tinh khiết cao (Độ tinh khiết ≥99,5%)
Tạp chất cực thấp (Fe, Si, Pb, v.v.). Dùng trong gốm sứ điện tử, thủy tinh quang học và sản xuất hợp kim đặc biệt.
Các cấp độ chuyên dụng
Fluoroaluminate cấp hàn: kích thước hạt đồng nhất (lưới 200–325), hoạt tính trợ chảy ổn định.
Cryolite kali cấp điện phân nhôm: độ ẩm thấp, sunfat thấp, phù hợp cho các cell điện phân.
Cấp men gốm: kiểm soát sự bay hơi của fluorine, cải thiện độ bóng và khả năng chống ăn mòn.
Phân loại theo dạng vật lý
Bột: lưới 20, 40, 100, 200, 325
Hạt: 1–3 mm, phù hợp cho cấp liệu tự động và giảm bụi
Khối nóng chảy: để sử dụng trực tiếp trong các nhà máy điện phân quy mô lớn