99 9 synthetic cryolite (94) Online Manufacturer
Công thức phân tử: Na3AlF6
Trọng lượng phân tử: 209.94
tên: Kali Cryolit
Molecular Formula: KAlF4
tên: Natri nhôm florua
Mã HS: 2826300000
tên: Natri nhôm florua
Mã HS: 2826300000
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
tên: Natri nhôm florua
Mã HS: 2826300000
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
tên: Natri nhôm florua
Mã HS: 2826300000
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
độ tinh khiết: 99%
Phân loại: Halide (Trừ Clorua)
Name: Sodium Aluminum Fluoride
H.S. Code: 2826300000
Name: Sodium cryolite
Mã HS: 2826300000
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi