aluminum and fluorine (160) Nhà sản xuất trực tuyến
Tên sản phẩm: Kali Cryolit
Vẻ bề ngoài: Màu trắng hoặc xám trắng
Công thức phân tử: KAlf4 K3AlF6
Độc tính: độc tính thấp
Công thức phân tử: KAlf4 K3AlF6
Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
tên: nhôm florua
Màu sắc: trắng nhạt/Trắng
Công thức phân tử: KAlf4 K3AlF6
Ứng dụng: Nhôm điện phân
Công thức phân tử: KAlf4 K3AlF6
Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
Công thức phân tử: KAlf4 K3AlF6
Số mô hình: CH-1/CM-1
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi