aluminum oxide powder (160) Nhà sản xuất trực tuyến
Name: Aluminium Fluoride
Usage: Fluxing Agents/Solder Agent/Degassing Agent
mã hải quan: 2818300000
MF: Al2(OH)3
Số EC: 232-140-9
NHÓM SỰ CỐ: số 8
công thức hóa học: AlF3
EINECS: 232-051-1
công thức hóa học: AlF3
Điểm sôi: 1537
Mã HS: 2519909100
Công thức hóa học: MGO
mã hải quan: 2818300000
MF: Al2(OH)3
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Formula: Na3AlF6
Appearance: White Powder
Mật độ: 2,9 g/cm3
công dụng: Chất chống cháy, chất trợ dung trong hàn và hàn thiếc
tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Số EC: 232-140-9
NHÓM SỰ CỐ: số 8
Độc tính: độc tính thấp
Sử dụng: Tuôn ra
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi