aluminum smelting flux (359) Online Manufacturer
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Solubility: Insoluble In Water
Stability: Stable under normal temperatures and pressures
độ tinh khiết: 98%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
Tên: Natri Cryolit
Mã HS: 2826300000
phân loại: Halogen (Trừ Clorua)
Loại: nhôm florua
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
độ tinh khiết: 99%
Phân loại: Halide (Trừ Clorua)
Tên sản phẩm: Kali cryolite
Vẻ bề ngoài: Trắng hoặc trắng xám
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi