aluminum smelting potassium cryolite (191) Online Manufacturer
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
H.S. Code: 2826909090
Color: White/Gray
Tên: kali fluotitanat
Công thức phân tử: K2TiF6
Tên: KALI TITANIUM FLUORIDE
Công thức phân tử: K2TiF6
tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Tên: kali fluotitanat
Công thức phân tử: K2TiF6
tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Kích thước bột: ≤600 mắt lưới
Hình dạng: dạng hạt hoặc bột
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Tên: nhôm florua
Mã HS: 2826121000
Tên: Natri Hexafluoroaluminat
ứng dụng: Thông lượng điện phân nhôm
Tên: Natri Cryolit
Mã HS: 2826300000
Tên: Natri Cryolit
Mã HS: 2826300000
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi