aluminum and fluorine (199) Online Manufacturer
Tên: natri florua
Mã HS: 2826300000
Cấu trúc: khối
cụm từ an toàn: không áp dụng
Cấu trúc: khối
cụm từ an toàn: N/A
Tên: nhôm florua
Mã HS: 2826121000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
phân loại:: Halide (Trừ Clorua)
Tiêu chuẩn lớp:: Cấp nông nghiệp, cấp điện tử, cấp thực phẩm, cấp công nghiệp, cấp thuốc, cấp thuốc thử, đảm bảo thươ
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
florua: tối đa 0,2%
AL2O3: tối đa 0,3%
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Công thức phân tử: Na3AlF6
Độ hòa tan: Hơi hòa tan trong nước
Tên sản phẩm: Kali Cryolit
Vẻ bề ngoài: Màu trắng hoặc xám trắng
Công thức phân tử: KAlf4 K3AlF6
Độc tính: độc tính thấp
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi