china supplies aluminum fluoride (450) Online Manufacturer
Boiling Point: Not Available
Name: Sodium Cryolite
Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong bao bì kín, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
Sự ổn định: Ổn định nhiệt độ bình thường và áp lực
Solubility: Insoluble In Water
Stability: Stable under normal temperatures and pressures
tên: nhôm florua
Màu sắc: trắng nhạt/Trắng
Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong bao bì kín, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
công thức hóa học: K3AlF6
Tên: Cryolit
Màu sắc: xám trắng
Nguy hiểm: Không.
Độc tính: độc tính thấp
Nguy hiểm: Không.
Độc tính: độc tính thấp
Nguy hiểm: Không.
Độc tính: độc tính thấp
Nguy hiểm: Không.
Độc tính: độc tính thấp
Density: 2.9 g/cm3
Boiling Point: N/A
Uses: Fluxing agent in aluminum production, glass etching, and as a pesticide
Molecular Weight: 169.9 g/mol
tên: Kali Cryolit
CAS: 13775-52-5
phân loại:: Halide (Trừ Clorua)
Vài cái tên khác:: Amoni Hydro Florua, Amoni Hydro Florua
Tên: Kali Cryolit
Mã HS: 2826909090
Tên: Kali Cryolit
Mã HS: 2826909090
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi