cryolite powder (964) Online Manufacturer
công thức hóa học: K3AlF6
Nguy hiểm: Không.
Storage Conditions: Keep in a tightly closed container, stored in a cool, dry, ventilated area
Thời gian sử dụng: 2 năm
Nguy hiểm: Không.
Độc tính: độc tính thấp
Nguy hiểm: Không.
Độc tính: độc tính thấp
Nguy hiểm: Không.
Độc tính: độc tính thấp
Hazardous: No
Toxicity: Low toxicity
Số CAS: 13775-53-6
Sử dụng: Thông lượng/chất xúc tác
Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong bao bì kín, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
công thức hóa học: K3AlF6
Melting Point: 650 °C
Toxicity: Harmful if swallowed
Uses: Used As A Flux In Welding And Soldering
Molar Mass: 258.16 g/mol
Chemical Formula: K3AlF6
Hazardous: No
Tên: Cryolit
Màu sắc: xám trắng
công thức hóa học: K3AlF6
Bao bì: Bao 25 Kg
công thức hóa học: K3AlF6
Bao bì: Bao 25 Kg
Tên sản phẩm: Kali cryolite
Vẻ bề ngoài: Trắng hoặc trắng xám
Tên sản phẩm: Kali Cryolit
Vẻ bề ngoài: Màu trắng hoặc xám trắng
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi