fluoride powder for flux (944) Online Manufacturer
Công thức phân tử: Na3AlF6
Màu sắc: Trắng/Trắng ngà
Công thức phân tử: Na3AlF6
Độ hòa tan: Hơi hòa tan trong nước
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
trọng lượng phân tử: 62,31 g/mol
độ hòa tan trong nước: 87 mg/L (18℃)
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Sự ổn định: Ổn định trong điều kiện bình thường
Chất độc hại: độc tính thấp
tên: Natri Cryolit
Mã HS: 2826300000
công thức hóa học: K3AlF6
Bao bì: Bao 25 Kg
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Boiling Point: Not Available
Name: Sodium Cryolite
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi