high quality sodium cryolite (610) Online Manufacturer
Số CAS: 15096-52-3 1344-75-8 13775-53-6
Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
Solubility: Insoluble In Water
Storage: Store In A Cool, Dry Place
chất không tan: tối đa 0,2%
Điều kiện lưu trữ: Lưu trữ ở một nơi khô ráo, mát mẻ
phân loại: Halogen (Trừ Clorua)
Kiểu: nhôm florua
công thức hóa học: K3AlF6
Nguy hiểm: Không.
Công thức phân tử: Na3AlF6
Độ hòa tan: Hơi hòa tan trong nước
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Tên: Cryolite tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi