industrial use aluminum fluoride (724) Online Manufacturer
tên: Natri nhôm florua
Mã HS: 2826300000
tên: Natri nhôm florua
Mã HS: 2826300000
Tên: Natri nhôm florua
Mã HS: 2826300000
Product Name: Potassium Cryolite
Appearance: White or grayish white
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
Tên sản phẩm: Kali Cryolit
Vẻ bề ngoài: Màu trắng hoặc xám trắng
Tên sản phẩm: Kali cryolite
Vẻ bề ngoài: Trắng hoặc trắng xám
tên: Kali Cryolit
Molecular Formula: KAlF4
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi