powder synthetic cryolite (429) Online Manufacturer
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Công thức phân tử: Na3AlF6
Màu sắc: Trắng/Trắng ngà
độ tinh khiết: 98% tối thiểu
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
tiêu chuẩn lớp: Cấp công nghiệp
Công thức phân tử: Na3AlF6
Độ cứng: 2~3
Name: Sodium cryolite
Mã HS: 2826300000
độ tinh khiết: 99%
Không có.: 13775-52-5
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi