sodium aluminum fluoride (593) Online Manufacturer
Công thức phân tử: Na3AlF6
Độ hòa tan: Hơi hòa tan trong nước
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
Công thức phân tử: Na3AlF6
Màu sắc: Trắng/Trắng ngà
Mã HS: 2826909090
Màu sắc: Trắng xám
chất không tan: tối đa 0,2%
Điều kiện lưu trữ: Lưu trữ ở một nơi khô ráo, mát mẻ
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Mã HS: 2826909090
Màu sắc: Trắng xám
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Công thức phân tử: Na3AlF6
Bột: 200mesh 325mesh
Molecular Formula: Na3AlF6
Hardness: 2~3
Công thức phân tử: Na3AlF6
Trọng lượng phân tử: 209.94
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên khác: Kryolit, Kryocide
công thức hóa học: Na3AlF6
Kích thước bột: ≤600 mắt lưới
Hình dạng: dạng hạt hoặc bột
trọng lượng cơ: 209.94
công thức hóa học: Na3AlF6
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi