sodium aluminum fluoride (589) Online Manufacturer
Mã HS: 2826909090
Màu sắc: Trắng xám
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Molecular Formula: Na3AlF6
Hardness: 2~3
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên khác: Kryolit, Kryocide
công thức hóa học: Na3AlF6
Kích thước bột: ≤600 mắt lưới
Hình dạng: dạng hạt hoặc bột
trọng lượng cơ: 209.94
công thức hóa học: Na3AlF6
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Mã HS: 2826909090
Màu sắc: Trắng xám
Tên: kali fluotitanat
Công thức phân tử: K2TiF6
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
Công thức phân tử: Na3AlF6
bột: 200mesh 325mesh
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi