sodium fluoride compound (238) Nhà sản xuất trực tuyến
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Số CAS: 15096-52-3 1344-75-8 13775-53-6
Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
Uses: Used As A Flux In Welding And Soldering
Molar Mass: 258.16 g/mol
phân loại:: Halide (Trừ Clorua)
Tiêu chuẩn lớp:: Cấp nông nghiệp, cấp điện tử, cấp thực phẩm, cấp công nghiệp, cấp thuốc, cấp thuốc thử, đảm bảo thươ
Tên: Kali Cryolit
Mã HS: 2826909090
Tên: Kali Cryolit
Mã HS: 2826909090
Tên: Kali Cryolit
Mã HS: 2826909090
Tên: Kali Cryolit
Mã HS: 2826909090
Tên: Kali Cryolit
Mã HS: 2826909090
tên: Kali Cryolit
CAS: 13775-52-5
CAS: 13775-52-5
tên: Kali Cryolit
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi