sodium fluoride for grinding wheel (219) Online Manufacturer
Màu sắc: trắng nhạt/Trắng
Sự xuất hiện: Chất rắn màu trắng
Công thức phân tử: Na3AlF6
Màu sắc: Trắng/Trắng ngà
Công thức phân tử: Na3AlF6
Độ hòa tan: Hơi hòa tan trong nước
công thức hóa học: Na3AlF6
Không có.: 13775-52-5
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Mã HS: 2826909090
Màu sắc: Trắng xám
Mã HS: 2826909090
Màu sắc: Trắng xám
H.S. Code: 2826909090
Color: White/Gray
tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Công thức phân tử: Na3AlF6
Trọng lượng phân tử: 209.94
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Công thức phân tử: Na3AlF6
Trọng lượng phân tử: 209.94
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi