synthetic cryolite (455) Online Manufacturer
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
độ tinh khiết: 99%
Không có.: 13775-52-5
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
Name: Sodium Aluminum Fluoride
H.S. Code: 2826300000
Công thức phân tử: Na3AlF6
Màu sắc: Trắng/Trắng ngà
Name: Sodium cryolite
Mã HS: 2826300000
tên: Natri nhôm florua
Sự xuất hiện: Bột/Cát/Dạng hạt
Công thức phân tử: Na3AlF6
Độ cứng: 2~3
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
độ tinh khiết: 98% tối thiểu
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi