Nguồn gốc:
Hà Nam, Trung Quốc
Hàng hiệu:
Eversim
Chứng nhận:
ISO 9001, SGS
Số mô hình:
EVC-HP999
![]()
![]()
| Mục / Item | Thông số / Specification |
|---|---|
| Tên hóa họcChemical Name | Kali Tetrafluoroaluminat (Kali Criolit)Potassium Tetrafluoroaluminate (Potassium Cryolite) |
| Công thức hóa họcMolecular Formula | KAlF₄KAlF₄ |
| Số CASCAS No. | 14484-69-614484-69-6 |
| Số ECEC Number | 238-485-8238-485-8 |
| Khối lượng molMolar Mass | 142.07 g/mol142.07 g/mol |
| Ngoại quanAppearance | Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngàWhite to off-white crystalline powder |
| Tỷ trọng (20°C)Density (20 °C) | 2.87–2.94 g/cm³2.87–2.94 g/cm³ |
| Điểm nóng chảyMelting Point | 546–580 °C, tương thích tốt với hợp kim nhồi Al-Si546–580 °C, well matched with Al-Si filler alloys |
| Độ hòa tanSolubility | Hòa tan nhẹ trong nước (khoảng 2.0–4.6 g/L ở 20°C), không hòa tan trong etanol và hầu hết các dung môi hữu cơSlightly soluble in water (~2.0–4.6 g/L at 20 °C), insoluble in ethanol and most organic solvents |
| MùiOdor | Không mùiOdorless |
| Tính hút ẩmHygroscopicity | Không hút ẩm, ổn định trong không khí khôNon-hygroscopic, stable in dry air |
| Tính ổn định hóa họcChemical Stability | Ổn định ở nhiệt độ phòng; không tương thích với axit mạnhStable at room temperature; incompatible with strong acids |
![]()
![]()
![]()
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi