industrial production inorganic aluminum fluoride (194) Online Manufacturer
tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
mật độ lớn: 0,7-0,9g/cm3
độ hòa tan: không tan trong nước
Chemical Formula: K3AlF6
Hazardous: No
Công thức phân tử: Na3AlF6
Độ hòa tan: Hơi hòa tan trong nước
Tên: Kali Cryolit
Công thức phân tử: KAlF4
Công thức phân tử: Na3AlF6
bột: 200mesh 325mesh
tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
Màu sắc: Trắng xám
Vẻ bề ngoài: Bột/Cát/Dạng hạt
tên: Kali Cryolit
Công thức phân tử: KAlF4
Công thức phân tử: Na3AlF6
Trọng lượng phân tử: 209.94
Công thức phân tử: Na3AlF6
Trọng lượng phân tử: 209.94
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
công thức hóa học: K3AlF6
Nguy hiểm: Không.
công thức hóa học: K3AlF6
Nguy hiểm: Không.
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi