industrial production inorganic aluminum fluoride (196) Online Manufacturer
Tên: Kali Cryolit
Mã HS: 2826909090
Boiling Point: Not Available
Name: Sodium Cryolite
Tên: kali fluotitanat
Công thức phân tử: K2TiF6
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Công thức phân tử: Na3AlF6
Trọng lượng phân tử: 209.94
nguy hiểm: Chất kích thích
Chỉ số khúc xạ: 1,35
Tên: Natri Cryolit
Công thức phân tử: Na3AlF6
tên: Kali Cryolit
Công thức phân tử: KAlF4
tên: Kali Cryolit
Công thức phân tử: KAlF4
Công thức phân tử: Na3AlF6
Màu sắc: Trắng/Trắng ngà
tên: Kali Cryolit
Công thức phân tử: KAlF4
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Density: 2.9 g/cm3
Boiling Point: N/A
tên: Kali Cryolit
Công thức phân tử: KAlF4
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi