industrial use aluminum fluoride (721) Online Manufacturer
Name: Potassium Cryolite
Molecular Formula: KAlF4
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
độ tinh khiết: 99%
phân loại: Halide (Trừ Clorua)
độ tinh khiết: 99%
Không có.: 13775-52-5
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Cryolit tổng hợp
Mã HS: 2826300000
Tên: Kali Cryolit
Công thức phân tử: KAlF4
Tên khác: Kryolit, Kryocide
MF: Ka3ALF6
Tên: Kali Cryolit
CAS: 13775-52-5
mã hải quan: 2818300000
MF: Al2(OH)3
Mật độ: 2,9 g/cm3
công dụng: Chất chống cháy, chất trợ dung trong hàn và hàn thiếc
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi